mô tơ
- Danh từ:
- Động cơ, máy biến đổi một dạng năng lượng (thường là điện năng) thành cơ năng để tạo ra chuyển động quay: "Mô tơ" là một thiết bị cơ khí - điện tử dùng để chuyển hóa năng lượng, phổ biến nhất là từ điện năng thành chuyển động quay cơ học, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị, máy móc.
- Danh từ:
- Chiếc quạt điện này không chạy, có lẽ mô tơ đã bị hỏng.
- Nhà máy lắp đặt hệ thống mô tơ mới để vận hành dây chuyền sản xuất.
- Mô tơ của máy bơm nước cần được bảo dưỡng định kỳ.
"Mô tơ điện": thường được dùng để nhấn mạnh loại động cơ chạy bằng điện, phân biệt với các loại động cơ đốt trong.
- Xe đạp điện sử dụng mô tơ điện rất êm ái và ít gây ô nhiễm.
"Mô tơ bước" (stepper motor): một loại động cơ điện đặc biệt có khả năng quay chính xác từng góc nhỏ, thường dùng trong các thiết bị điều khiển chính xác.
- Máy in 3D sử dụng mô tơ bước để điều khiển chính xác đầu phun.
Động cơ: Từ thuần Việt, có nghĩa tương đương và thường được dùng thay thế cho "mô tơ" trong nhiều ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Động cơ của ô tô cần nhiên liệu để hoạt động.
Motor: Từ gốc tiếng Anh, là nguồn gốc của từ "mô tơ" trong tiếng Việt. Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Công ty nhập khẩu motor từ Nhật Bản.
- Động cơ: máy tạo ra chuyển động.
- Motor: (từ mượn) động cơ.
Hỏng mô tơ: tình trạng mô tơ ngừng hoạt động do trục trặc kỹ thuật.
- Máy giặt kêu to bất thường, có nguy cơ hỏng mô tơ.
Cuộn dây mô tơ: các cuộn dây điện bên trong động cơ, là bộ phận quan trọng để tạo ra từ trường quay.
- Cuộn dây mô tơ bị cháy do quá tải điện.
(Từ "mô tơ" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến của tiếng Việt. Các cách diễn đạt thường liên quan đến trạng thái hoạt động của nó.)
- Chạy êm như mô tơ mới: ví von sự vận hành trơn tru, không gặp trục trặc.
- Sau khi bảo dưỡng, chiếc xe chạy êm như mô tơ mới.
- mô-tơ (F. moteur) dt. Động cơ, máy biến dạng năng lượng nào đó thành cơ năng.